別使
べっしbesshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sứ giả riêng
EN special messenger; another messenger
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

べっしbesshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sứ giả riêng
EN special messenger; another messenger
Chưa có câu ví dụ cho từ này.