閉経期
へいけいきheikeiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
mãn kinh
EN menopause; menopausal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

へいけいきheikeiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
mãn kinh
EN menopause; menopausal
Chưa có câu ví dụ cho từ này.