平角
へいかくheikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
góc bẹt
EN straight angle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

へいかくheikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
góc bẹt
EN straight angle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.