兵器庫
へいきこheikiko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kho vũ khí
EN armory; armoury
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

へいきこheikiko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kho vũ khí
EN armory; armoury
Chưa có câu ví dụ cho từ này.