文豪
ぶんごうbungou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
văn hào; đại văn hào
EN great writer; literary master; distinguished author

ぶんごうbungou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
văn hào; đại văn hào
EN great writer; literary master; distinguished author