粉体
ふんたいfuntai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dạng bột
EN powder
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふんたいfuntai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dạng bột
EN powder
Chưa có câu ví dụ cho từ này.