分袂
ぶんべいbunbei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự chia tay; sự phân ly
EN parting (from someone)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぶんべいbunbei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự chia tay; sự phân ly
EN parting (from someone)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.