分派主義
ぶんぱしゅぎbunpashugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ nghĩa phân phái
EN sectarianism; sectionalism
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぶんぱしゅぎbunpashugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ nghĩa phân phái
EN sectarianism; sectionalism
Chưa có câu ví dụ cho từ này.