不二
ふじfuji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
không thể tách rời; là một
EN being two sides of the same coin; being the same (while appearing different)
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
không gì sánh bằng; vô song
EN peerless; unparalleled; unparallelled
Ghi chú: nghĩa gốc
