不均斉
ふきんせいfukinsei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự không cân xứng; sự không đồng nhất
EN asymmetry
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふきんせいfukinsei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự không cân xứng; sự không đồng nhất
EN asymmetry
Chưa có câu ví dụ cho từ này.