貧土
ひんどhindo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đất nghèo; nước nghèo
EN poor soil; poor country
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひんどhindo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đất nghèo; nước nghèo
EN poor soil; poor country
Chưa có câu ví dụ cho từ này.