秒針
びょうしんbyoushin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kim giây
EN second hand (of clock)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

びょうしんbyoushin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kim giây
EN second hand (of clock)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.