病徴
びょうちょうbyouchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
triệu chứng
EN symptom
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

びょうちょうbyouchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
triệu chứng
EN symptom
Chưa có câu ví dụ cho từ này.