病み付く
やみつくyamitsuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)nội động từ
nghiện; say mê
EN to be taken ill; to be addicted to; to become absorbed in; to give oneself up (to)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
