鼻口
びこうbikou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
mũi và miệng
EN nose and mouth; muzzle (e.g. of a dog)
lỗ mũi
EN nostril; nostrils; naris; nares
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
