半盲症
はんもうしょうhanmoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mù một nửa
EN blindness; half-blindness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はんもうしょうhanmoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mù một nửa
EN blindness; half-blindness
Chưa có câu ví dụ cho từ này.