発出
はっしゅつhasshutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
việc ban hành; việc phát hành; việc gửi đi
EN issue; sending out
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
