八重歯
やえばyaeba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
răng khểnh
EN double tooth; protruding tooth (like a fang); high canine
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

やえばyaeba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
răng khểnh
EN double tooth; protruding tooth (like a fang); high canine
Chưa có câu ví dụ cho từ này.