八つ当たりに
やつあたりにyatsuatarini
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
trút giận vô cớ; một cách mù quáng
EN indiscriminately; recklessly
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
