薄片
はくへんhakuhen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phiến mỏng; lát mỏng
EN flake; thin slice; thin layer; lamina; lamella; leaf; foil
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
