博物学
はくぶつがくhakubutsugaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lịch sử tự nhiên
EN natural history
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はくぶつがくhakubutsugaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lịch sử tự nhiên
EN natural history
Chưa có câu ví dụ cho từ này.