剥き身
すきみsukimi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
miếng thịt hoặc cá thái mỏng
EN thin slice of meat or fish
miếng cá thái mỏng được muối sơ qua
EN briefly salt-pickled fish slice
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
