剥る
へずるhezuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
ăn chặn; lấy bớt một phần
EN to pilfer; to steal a portion
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
