媒体終端
ばいたいしゅうたんbaitaishuutan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kết thúc môi trường
EN end of medium; EM
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ばいたいしゅうたんbaitaishuutan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kết thúc môi trường
EN end of medium; EM
Chưa có câu ví dụ cho từ này.