培養液
ばいようえきbaiyoueki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môi trường nuôi cấy; dịch nuôi cấy
EN culture fluid; culture solution; broth
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
