倍音
ばいおんbaion
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bồi âm; họa âm
EN (harmonic) overtone; harmonic; harmonic partial
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ばいおんbaion
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bồi âm; họa âm
EN (harmonic) overtone; harmonic; harmonic partial
Chưa có câu ví dụ cho từ này.