粘着力
ねんちゃくりょくnenchakuryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lực dính; độ nhớt
EN adhesive power; viscosity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ねんちゃくりょくnenchakuryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lực dính; độ nhớt
EN adhesive power; viscosity
Chưa có câu ví dụ cho từ này.