年産額
ねんさんがくnensangaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sản lượng hàng năm
EN annual production
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ねんさんがくnensangaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sản lượng hàng năm
EN annual production
Chưa có câu ví dụ cho từ này.