入れ違い
いれちがいirechigai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đi lướt qua nhau mà không gặp; vừa đi vừa đến
EN passing each other (without meeting); entering somewhere just after someone had left; coming in just as someone had gone out
sai thứ tự; bị tráo đổi
EN inserting in the wrong order
