二言目
ふたことめfutakotome
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
câu cửa miệng; lời nói quen thuộc
EN favorite phrase; favourite phrase; byword; something one always talks about
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
