南京錠
ナンキンじょうnankinjou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ổ khóa
EN padlock
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ナンキンじょうnankinjou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ổ khóa
EN padlock
Chưa có câu ví dụ cho từ này.