内意
ないいnaii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ý định; ý kiến cá nhân
EN intention; personal opinion
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ないいnaii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ý định; ý kiến cá nhân
EN intention; personal opinion
Chưa có câu ví dụ cho từ này.