凸面
とつめんtotsumen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
bề mặt lồi
EN convex surface; convex
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とつめんtotsumen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
bề mặt lồi
EN convex surface; convex
Chưa có câu ví dụ cho từ này.