道化役者
どうけやくしゃdoukeyakusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chú hề
EN clown
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どうけやくしゃdoukeyakusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chú hề
EN clown
Chưa có câu ví dụ cho từ này.