同盟怠業
どうめいたいぎょうdoumeitaigyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đình công kiểu làm chậm
EN go-slow strike
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どうめいたいぎょうdoumeitaigyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đình công kiểu làm chậm
EN go-slow strike
Chưa có câu ví dụ cho từ này.