同分母
どうぶんぼdoubunbo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mẫu số chung
EN common denominator
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どうぶんぼdoubunbo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mẫu số chung
EN common denominator
Chưa có câu ví dụ cho từ này.