同調者
どうちょうしゃdouchousha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người đồng tình; người ủng hộ
EN sympathizer; sympathiser; fellow traveler; fellow traveller
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
