同相
どうそうdousou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
bộ trưởng nói trên
EN the said (cabinet) minister
danh từ
cùng pha
EN in-phase (component of a wave)
đồng phôi
EN homeomorphism
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
