同期生
どうきせいdoukisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bạn cùng khóa
EN classmate; graduates in the same class
người cùng khóa thi đấu
EN wrestlers who began their professional careers in the same tournament
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
