東端
とうたんtoutan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điểm cực đông
EN east end; eastern tip
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とうたんtoutan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điểm cực đông
EN east end; eastern tip
Chưa có câu ví dụ cho từ này.