東征
とうせいtousei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
chinh phạt phương đông; cuộc viễn chinh về phía đông
EN eastern expedition; military campaign to the east
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
