東軍
とうぐんtougun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quân đông
EN eastern army (e.g. in a civil war)
quân đông
EN Eastern Army (at the Battle of Sekigahara)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
