東歌
あずまうたazumauta
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ca dao vùng Kanto cổ
EN old Kanto-area folk songs
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あずまうたazumauta
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ca dao vùng Kanto cổ
EN old Kanto-area folk songs
Chưa có câu ví dụ cho từ này.