刀自
とじtoji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phu nhân; quý bà
EN lady; madame; matron
Ghi chú: cũng được dùng làm danh xưng sau tên người
nội trợ; bà chủ gia đình
EN mistress (of a household); housewife
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
