電子素子
でんしそしdenshisoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
linh kiện điện tử
EN (electronic) element
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

でんしそしdenshisoshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
linh kiện điện tử
EN (electronic) element
Chưa có câu ví dụ cho từ này.