電源供給
でんげんきょうきゅうdengenkyoukyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cung cấp nguồn điện
EN power supply
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

でんげんきょうきゅうdengenkyoukyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cung cấp nguồn điện
EN power supply
Chưa có câu ví dụ cho từ này.