底知れぬ
そこしれぬsokoshirenu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
không đáy; vô tận; không thể đo lường được
EN bottomless; unlimited; immeasurable; inexhaustible
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
