対数
たいすうtaisuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
logaritma
EN logarithm; log
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいすうtaisuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
logaritma
EN logarithm; log
Chưa có câu ví dụ cho từ này.