体育家
たいいくかtaiikuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vận động viên; chuyên gia thể dục thể thao
EN physical culturist; athlete
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいいくかtaiikuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vận động viên; chuyên gia thể dục thể thao
EN physical culturist; athlete
Chưa có câu ví dụ cho từ này.