多年生植物
たねんせいしょくぶつtanenseishokubutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cây lâu năm
EN perennial plant; perennial
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たねんせいしょくぶつtanenseishokubutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cây lâu năm
EN perennial plant; perennial
Chưa có câu ví dụ cho từ này.